military vehicle
Định nghĩa
Danh từ: Phương tiện quân sự – bất kỳ loại xe nào được sử dụng bởi lực lượng vũ trang (quân đội, hải quân, không quân) để phục vụ mục đích chiến đấu, vận chuyển binh lính, trang thiết bị, hoặc hỗ trợ hậu cần trong các hoạt động quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã triển khai nhiều phương tiện quân sự để chuyển quân ra tiền tuyến.)
- (Một phương tiện quân sự được thiết kế để chịu được địa hình khắc nghiệt và các cuộc tấn công của kẻ thù.)
- (Đoàn xe bao gồm xe tăng, xe bọc thép chở quân và các phương tiện quân sự khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a military vehicle": vận hành một phương tiện quân sự.
- Soldiers must be trained to operate a military vehicle safely under combat conditions. (Binh sĩ phải được huấn luyện để vận hành phương tiện quân sự an toàn trong điều kiện chiến đấu.)
- "military vehicle fleet": đội phương tiện quân sự.
- The country's military vehicle fleet includes thousands of trucks and armored vehicles. (Đội phương tiện quân sự của quốc gia này bao gồm hàng nghìn xe tải và xe bọc thép.)
Biến thể và từ gần giống
- Xe quân sự (từ đồng nghĩa thông dụng): phương tiện dùng trong quân đội.
- Xe quân sự thường có màu xanh rêu để ngụy trang. (Phương tiện quân sự thường có màu xanh rêu để ngụy trang.)
- Phương tiện chiến đấu (combat vehicle): loại phương tiện quân sự chuyên dùng để tấn công hoặc phòng thủ.
- Xe tăng là một loại phương tiện chiến đấu điển hình. (Xe tăng là một loại phương tiện chiến đấu điển hình.)
- Xe bọc thép (armored vehicle): phương tiện quân sự có vỏ giáp bảo vệ.
- Xe bọc thép chở quân giúp bảo vệ binh lính khỏi hỏa lực địch. (Xe bọc thép chở quân giúp bảo vệ binh lính khỏi hỏa lực địch.)
Từ đồng nghĩa
- Phương tiện quân đội: cách nói tương tự, nhấn mạnh chủ sở hữu là quân đội.
- Phương tiện quân đội được bảo dưỡng định kỳ. (Phương tiện quân đội được bảo dưỡng định kỳ.)
- Xe quân dụng: thuật ngữ chuyên ngành, chỉ các loại xe được thiết kế riêng cho mục đích quân sự.
- Xe quân dụng thường có động cơ mạnh mẽ hơn xe dân sự. (Xe quân dụng thường có động cơ mạnh mẽ hơn xe dân sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "military vehicle", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "to drive a military vehicle" (lái phương tiện quân sự), "to maintain a military vehicle" (bảo dưỡng phương tiện quân sự).)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp với "military vehicle", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm quân sự như "to be in the driver's seat" (nắm quyền điều khiển) hoặc "to roll out the tanks" (triển khai lực lượng mạnh mẽ).)